genus thalarctos

genus thalarctos

A polar bear, a member of the genus Thalarctos, walks across the Arctic ice.

Định nghĩa

Danh từ (tên khoa học): Chi ThalarctosMột chi động vật trong họ Gấu (Ursidae), bao gồm gấu Bắc Cực. Trong một số hệ thống phân loại, chi này không được coi một chi riêng biệt được gộp vào chi Ursus.

dụ sử dụng
  • (Chi Thalarctos thường được nghiên cứu trong mối liên hệ với biến đổi khí hậu.)
  • (Một số nhà khoa học xếp gấu Bắc Cực vào chi Thalarctos, trong khi những người khác lại đặt chúng vào chi Ursus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Thalarctos": trong phạm vi chi Thalarctos (chỉ các loài thuộc chi này).

    • Only one species exists within the genus Thalarctos: the polar bear. (Chỉ một loài duy nhất tồn tại trong chi Thalarctos: gấu Bắc Cực.)
  • "as a distinct genus from Ursus": như một chi riêng biệt khỏi chi Ursus.

    • The classification of Thalarctos as a distinct genus from Ursus remains debated. (Việc phân loại Thalarctos như một chi riêng biệt khỏi chi Ursus vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalarctos (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Thalarctos is a monotypic genus. (Thalarctos một chi đơn loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Polar bear genus: chi gấu Bắc Cực (cách gọi thông thường).
  • Ursus maritimus (tên loài): loài gấu Bắc Cực, đôi khi được dùng để chỉ chính chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Thalarctos classification: sự phân loại chi Thalarctos.
    • The genus Thalarctos classification has been revised multiple times. (Sự phân loại chi Thalarctos đã được sửa đổi nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ khoa học này.